General English for Native Speaker · Thuật toán 5 hộp Leitner · Lưu trữ MySQL

Sổ cụm câu phản xạ · General English for Native Speaker

Không học từ vựng đơn lẻ! Hãy nhìn tình huống tiếng Việt ở mặt trước → Tự bật to câu tiếng Anh ra miệng trong 3 giây → Lật thẻ để nghe giọng Mỹ kiểm tra.

16 câu Hộp 1 · Mới lưu (ôn hàng ngày)
0 câu Hộp 2 · Đang quen (2–3 ngày)
0 câu Hộp 3 · Khá vững (5–7 ngày)
0 câu Hộp 4 · Phản xạ tốt (10–14 ngày)
0 câu Hộp 5 · Thuộc nằm lòng (30 ngày)

Phiên ôn tập phản xạ hôm nay

Cần ôn: 16 cụm câu
Hãy nói to câu này bằng tiếng Anh Mỹ:

Tự thêm cụm câu giao tiếp Mỹ của riêng bạn vào MySQL

Toàn bộ kho cụm câu của Trần Tâm (16 cụm câu)

Công việc & Phỏng vấn Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
Let me double-check my schedule and get back to you this afternoon.
Đọc nối âm: Lemme double-check my sked-jool 'n get back tə ya this afternoon. ('schedule' âm Mỹ đọc là 'sked-jool')
Để tôi kiểm tra lại lịch của mình rồi phản hồi lại bạn vào chiều nay nhé.
Ngữ pháp: 'Let me + V' đọc lướt thành 'Lemme + V'; 'get back to someone' = liên hệ/trả lời lại ai đó.
Công việc & Phỏng vấn Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I used to work in management in Vietnam, and now I'm looking for opportunities here.
Đọc nối âm: I use-tə work in management in Vietnam, 'n now I'm lookin' fer oppor-tu-nə-dies here.
Trước đây tôi từng làm quản lý ở Việt Nam, và hiện giờ tôi đang tìm kiếm cơ hội làm việc tại đây.
Ngữ pháp: 'Used to + V' kể về công việc/thói quen trong quá khứ ở Việt Nam; 'now I'm V-ing' nói về định hướng hiện tại ở Mỹ.
Y tế & Khám bệnh tại Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
Does my insurance cover this visit, and how much is the copay?
Đọc nối âm: Does my insurance cover this visit, 'n how much-iz the copay?
Bảo hiểm của tôi có chi trả cho lần khám này không, và khoản đồng chi trả (copay) là bao nhiêu?
Ngữ pháp: Câu hỏi Hiện tại đơn 'Does + Chủ ngữ số ít + Động từ nguyên mẫu' cực quan trọng để tránh hóa đơn y tế bất ngờ ở Mỹ.
Khẩn cấp & An toàn tại Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
My license and registration are in the glove box. May I reach for them?
Đọc nối âm: My license 'n registration are in the glove box. May I reach fer 'em?
Bằng lái và giấy đăng ký xe của tôi để trong hộc trước ghế phụ. Tôi có thể với tay lấy không ạ?
Ngữ pháp: Quy tắc an toàn sống còn tại Mỹ khi cảnh sát dừng xe: Giữ tay trên vô lăng và xin phép 'May I reach for...' trước khi mở hộc đồ!
Nhà cửa & Đời sống Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
The sink in the kitchen is leaking. Could someone come take a look?
Đọc nối âm: The sink in the kitchen's leakin'. Could someone come ta-kə look?
Bồn rửa trong bếp đang bị rò nước. Có thể cho người qua kiểm tra giúp được không?
Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn 'is leaking' mô tả sự cố đang xảy ra tại nhà thuê để báo Landlord/Maintenance.
Mua sắm & Nhà hàng Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I'd like to return this item. I still have the receipt right here.
Đọc nối âm: I'd like tə return this i-dem. I still have the receipt right here. ('item' -> 'idem', 'receipt' câm chữ P)
Tôi muốn trả lại món hàng này. Tôi vẫn còn giữ hóa đơn ngay đây.
Ngữ pháp: Ở Mỹ đổi trả hàng cực kỳ dễ với 'I'd like to return + [món đồ]'. Lưu ý 'receipt' KHÔNG đọc âm p.
Y tế & Khám bệnh tại Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
Do you know where I can find the pharmacy counter?
Đọc nối âm: D'ya know where I c'n find the pharmacy coun-er? ('counter' người Mỹ thường nuốt T sau N -> 'couner')
Bạn có biết quầy dược phẩm nằm ở đâu không?
Ngữ pháp: Câu hỏi gián tiếp lịch sự: Sau 'Do you know where...' KHÔNG đảo ngữ (where I can, không nói where can I).
Small Talk & Hàng xóm Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
How's it going? Pretty good, thanks! How about you?
Đọc nối âm: How-zit goin'? Pri-dy good, thanks! How 'bout-chu? (pretty -> pridy, about you -> boutchu)
Dạo này thế nào rồi? Khá ổn, cảm ơn bạn! Còn bạn thì sao?
Ngữ pháp: Câu chào Small Talk phổ biến số 1 nước Mỹ thay cho 'How are you? I'm fine, thank you.'
Mua sắm & Nhà hàng Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I'm gonna swing by Costco after work to pick up some groceries.
Đọc nối âm: I'm gonna swing by Costco after work tə pi-kup some groc'ries.
Tan làm tôi sẽ ghé qua Costco một lát để mua ít đồ thực phẩm.
Ngữ pháp: 'be gonna + V' = be going to + V; 'swing by' = ghé ngang; 'pick up' = mua/lấy đồ.
Ngân hàng & Tài chính Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I think I got charged twice on my credit card yesterday.
Đọc nối âm: I think I got charged twice on my credi' card yesterday. (Stop T ở 'credit')
Tôi nghĩ hôm qua thẻ tín dụng của tôi bị trừ tiền hai lần.
Ngữ pháp: Bị động kiểu Mỹ dùng 'got + V3/ed' (got charged = bị trừ tiền) tự nhiên hơn 'was charged'.
Ngân hàng & Tài chính Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I'd like to open a checking account and a savings account.
Đọc nối âm: I'd like t' open ə checkin' account 'n ə savings account. ('and' giảm thành 'n')
Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán và một tài khoản tiết kiệm.
Ngữ pháp: 'I'd like to + V' (= I would like to) lịch sự hơn 'I want to' khi giao dịch ngân hàng Mỹ.
Hải quan & Nhập cảnh Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I'm moving to the US permanently with my family.
Đọc nối âm: I'm movin' tə the US permanently with my fam-ly. ('family' đọc 2 âm tiết 'fam-ly')
Tôi chuyển sang Mỹ sinh sống lâu dài cùng gia đình.
Ngữ pháp: Hiện tại tiếp diễn 'I'm moving...' diễn tả kế hoạch chắc chắn sắp/đang diễn ra.
Giao tiếp Mỹ hàng ngày Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
Could you repeat that a little slower, please?
Đọc nối âm: Could-ja repeat tha-də li-dl slower, please? (Could + you -> Couldja; little -> lidl)
Bạn có thể nhắc lại câu đó chậm hơn một chút giúp tôi được không?
Ngữ pháp: Câu phao cứu sinh lịch sự nhất khi chưa nghe kịp người Mỹ nói nhanh: Could you + V nguyên mẫu?
Y tế & Khám bệnh tại Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I have an appointment with Dr. Miller at two thirty.
Đọc nối âm: I ha-vən appointment with Doctor Miller ət two-thir-dy. ('thirty' đọc Flap T -> 'thirdy')
Tôi có lịch hẹn với bác sĩ Miller lúc 2 giờ 30.
Ngữ pháp: Khung câu check-in phòng khám/DMV/ngân hàng: I have an appointment with [Ai] at [Giờ].
Thủ tục DMV & Giấy tờ Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
I'm here to apply for my driver's license.
Đọc nối âm: I'm here t' apply fer my driver's license. ('to' giảm thành 'tə', 'for' thành 'fer')
Tôi đến đây để làm hồ sơ xin cấp bằng lái xe.
Ngữ pháp: Khung câu mục đích sống còn ở Mỹ: I'm here to + [Động từ nguyên mẫu].
Mua sắm & Nhà hàng Mỹ Hộp nhớ #1/5 · Ôn kế tiếp: 2026-10-30
Can I get a medium iced coffee, please?
Đọc nối âm: C'n I ge-da medium iced coffee, please? (Flap T ở 'get a' -> 'ge-da')
Cho tôi lấy một ly cà phê đá cỡ vừa nhé.
Ngữ pháp: Người Mỹ cực chuộng 'Can I get + [món đồ]' thay vì 'Give me' (quá cộc lốc).